Màn hình LED sự kiện P2, P3, P6: Hướng dẫn chọn đúng pixel pitch

Chọn sai pixel pitch = Lãng phí tiền + Khách phàn nàn hình mờ! Màn hình LED là thiết bị không thể thiếu trong sự kiện, nhưng nhiều người tổ chức mắc sai lầm khi không hiểu rõ sự khác biệt giữa P2, P3, và P6. Kết quả? Thuê LED đắt tiền nhưng hình ảnh mờ, hoặc thuê rẻ nhưng không phù hợp với không gian.

Bài viết này sẽ giúp bạn chọn đúng loại màn hình LED cho sự kiện của mình, dựa trên khoảng cách xem, ngân sách, và mục đích sử dụng.


🔍 Pixel Pitch là gì?

Pixel Pitch (ký hiệu P) là khoảng cách (tính bằng mm) giữa tâm của hai pixel liền kề trên màn hình LED.

  • P2 = 2mm giữa các pixel → 250,000 pixels/m²
  • P3 = 3mm giữa các pixel → 111,111 pixels/m²
  • P6 = 6mm giữa các pixel → 27,777 pixels/m²

Quy luật vàng:

Pixel pitch càng nhỏ = Mật độ pixel càng cao = Hình ảnh càng sắc nét = Có thể xem gần hơn = Giá càng đắt

Ví dụ minh họa: Giống như màn hình tivi

  • P2 ~ 4K TV (ultra HD, xem gần rõ)
  • P3 ~ Full HD TV (balanced, most popular)
  • P6 ~ HD TV (đủ dùng, xem xa)

📊 So sánh P2 vs P3 vs P6

Đặc điểm P2 P3 P6
Pixel Pitch 2mm 3mm 6mm
Pixel Density 250,000/m² 111,111/m² 27,777/m²
Viewing Distance 2-10m 3-15m 6-30m+
Best Use Indoor close-up Indoor/Semi-outdoor Outdoor large events
Brightness 500-800 nits 800-1200 nits 4000-6000 nits
Giá thuê (TP.HCM 2026) 1.5-2.5M/m²/ngày 800K-1.5M/m²/ngày 500K-900K/m²/ngày
Phổ biến Cao cấp (20%) ⭐ Phổ biến nhất (60%) Phổ thông (20%)

💎 P2 – Ultra HD Indoor Screen

Đặc điểm kỹ thuật

  • Resolution: 250,000 pixels/m²
  • Viewing angle: 160° (horizontal/vertical)
  • Brightness: 500-800 nits
  • Refresh rate: 1920-3840 Hz
  • Indoor only (không chịu mưa/nắng)

Khi nào nên dùng P2?

  • Hội nghị trong phòng nhỏ/vừa (50-200 người)
  • Showroom, retail store (khách xem gần)
  • Studio truyền hình (chất lượng cao cho camera)
  • Event cao cấp (product launch, gala dinner VIP)
  • Backdrop stage nhỏ (3-5m wide)

Ưu điểm

  • Hình ảnh cực kỳ sắc nét, như màn hình tivi
  • Xem gần 2m vẫn rõ
  • Hiển thị text nhỏ, chi tiết phức tạp
  • Professional look

Nhược điểm

  • Giá thuê cao nhất (1.5-2.5M/m²/ngày)
  • ❌ Chỉ dùng indoor (không chịu nắng/mưa)
  • ❌ Brightness thấp (không phù hợp outdoor)
  • ❌ Overkill cho sự kiện lớn/ngoài trời

Giá thuê TP.HCM 2026

  • Màn 3m x 2m (6m²): 9-15 triệu/ngày
  • Màn 4m x 3m (12m²): 18-30 triệu/ngày
  • Setup + vận hành: +20-30% (3-5 triệu/ngày)

Case study: Hội nghị công nghệ 150 người tại khách sạn 5 sao

  • LED P2: 4m x 2.5m (10m²)
  • Chi phí: 20 triệu/ngày (LED + setup)
  • Kết quả: Slides rõ nét, video demo mượt mà, khách hài lòng

⭐ P3 – Versatile All-Rounder (PHỔ BIẾN NHẤT)

Đặc điểm kỹ thuật

  • Resolution: 111,111 pixels/m²
  • Viewing angle: 140° (horizontal/vertical)
  • Brightness: 800-1200 nits (indoor), 1500-2500 nits (semi-outdoor)
  • Refresh rate: 1920-3840 Hz
  • Versatile: Indoor + Semi-outdoor

Khi nào nên dùng P3? (Most Popular Choice!)

  • Hội trường vừa & lớn (200-1000 người)
  • Triển lãm, expo (balanced quality & cost)
  • Concert indoor/semi-outdoor
  • Lễ khai trương (outdoor có mái che)
  • Sân khấu event (6-12m wide backdrop)
  • Livestream, quay phim (đủ quality cho camera)

Ưu điểm

  • Sweet spot giữa quality & cost
  • Hình ảnh sắc nét từ 3m+ viewing distance
  • Brightness đủ cho semi-outdoor (có mái che/buổi tối)
  • Phù hợp 80% sự kiện
  • Dễ tìm nhà cung cấp

Nhược điểm

  • ❌ Xem quá gần (<3m) thấy pixel
  • ❌ Không đủ bright cho outdoor ban ngày nắng gắt

Giá thuê TP.HCM 2026

  • Màn 6m x 4m (24m²): 19-36 triệu/ngày
  • Màn 8m x 5m (40m²): 32-60 triệu/ngày
  • Setup + vận hành: 5-10 triệu/ngày

Case study: Lễ khai trương showroom ô tô 500 khách

  • LED P3: 8m x 4.5m (36m²)
  • Chi phí: 40 triệu/ngày (LED + setup + kỹ thuật)
  • Kết quả: Video giới thiệu xe rõ nét, ảnh sản phẩm đẹp, cost-effective

🌞 P6 – Outdoor Giant Screen

Đặc điểm kỹ thuật

  • Resolution: 27,777 pixels/m²
  • Viewing angle: 120° (horizontal/vertical)
  • Brightness: 4000-6000 nits (outdoor-grade)
  • Refresh rate: 1920-3840 Hz
  • Weatherproof: IP65 (chịu mưa/nắng)

Khi nào nên dùng P6?

  • Concert ngoài trời lớn (1000+ người)
  • Event mặt tiền building (billboard LED)
  • Festival, live streaming outdoor
  • Stadium, plaza (viewing distance >10m)
  • Outdoor advertising

Ưu điểm

  • 💪 Ultra bright (6000 nits) – rõ ngay cả ban ngày nắng
  • Weatherproof (IP65) – không sợ mưa
  • Giá rẻ nhất (500-900K/m²/ngày)
  • Phù hợp màn hình khổng lồ (50-100m²+)

Nhược điểm

  • Resolution thấp – xem gần (<6m) thấy rõ pixel
  • ❌ Không phù hợp indoor (quá sáng, spacing lớn)
  • ❌ Text nhỏ khó đọc

Giá thuê TP.HCM 2026

  • Màn 10m x 6m (60m²): 30-54 triệu/ngày
  • Màn 15m x 8m (120m²): 60-108 triệu/ngày
  • Setup + truss + kỹ thuật: 15-30 triệu/ngày

Case study: Festival âm nhạc 5000 người ngoài trời

  • LED P6: 12m x 7m x 2 màn (168m² total)
  • Chi phí: 120 triệu/ngày (LED + truss + setup)
  • Kết quả: Rõ ràng từ 20m+, bright enough under sunlight, cost-effective cho scale lớn

📐 Công thức tính Viewing Distance

Làm sao biết chọn pixel pitch nào? Dùng công thức này:

Công thức cơ bản



Minimum Viewing Distance = Pixel Pitch (mm) x 1m
Optimal Viewing Distance = Pixel Pitch (mm) x 1.5-2m  
Maximum Viewing Distance = Pixel Pitch (mm) x 10m

Áp dụng thực tế

P2 (2mm):

  • Minimum: 2m (xem gần nhất mà không thấy pixel)
  • Optimal: 3-4m
  • Maximum: 20m

P3 (3mm):

  • Minimum: 3m
  • Optimal: 4.5-6m
  • Maximum: 30m

P6 (6mm):

  • Minimum: 6m
  • Optimal: 9-12m
  • Maximum: 60m+

Cách tính nhanh cho sự kiện của bạn

  1. Đo khoảng cách từ LED đến hàng ghế đầu tiên (dùng thước hoặc bước chân ~0.8m/bước)
  2. Áp dụng công thức ngược:


Nếu khoảng cách = 5m → Chọn P3 hoặc nhỏ hơn
Nếu khoảng cách = 10m → P6 ok
Nếu khoảng cách = 2m → Phải dùng P2

Ví dụ: Hội trường 300 người, hàng ghế đầu cách màn 4m

  • ❌ P6: Minimum 6m → Hàng đầu sẽ thấy pixel rõ ràng (trải nghiệm xấu)
  • ✅ P3: Minimum 3m → Perfect! Hàng đầu (4m) xem thoải mái
  • ✅ P2: Overkill, đắt tiền không cần thiết
  • Kết luận: Chọn P3

🎯 Decision Matrix – Chọn P2, P3 hay P6?

Checklist nhanh

Câu hỏi P2 P3 P6
Sự kiện indoor hay outdoor? Indoor only Indoor/Semi Outdoor
Khoảng cách xem gần nhất? <3m 3-6m >6m
Quy mô khán giả? <200 200-1000 1000+
Budget? Cao Trung bình Thấp (per m²)
Cần hiển thị text nhỏ? Đủ dùng
Sự kiện ban ngày nắng gắt? Semi-ok

💡 Pro Tips – Lưu ý khi thuê LED

1. Đừng chỉ nhìn vào pixel pitch

Cũng cần quan tâm:

  • Brightness: Outdoor cần >4000 nits
  • Refresh rate: >1920Hz để không bị flickering khi quay phim
  • Color accuracy: Quan trọng nếu hiển thị sản phẩm (fashion, ô tô)
  • Viewing angle: >140° để khán giả góc cạnh vẫn thấy rõ

2. Test trước sự kiện

  • Yêu cầu nhà cung cấp test màn trước 1-2 ngày
  • Check dead pixels (điểm chết)
  • Test content thực tế (video, slides, livestream)

3. Budget cho setup & kỹ thuật

Chi phí thuê LED chỉ là 60-70% tổng chi phí. Còn lại:

  • Truss & rigging: 15-20%
  • Kỹ thuật viên vận hành: 10-15%
  • Content design & playback: 5-10%

4. Kết hợp với ánh sáng & âm thanh

LED đẹp nhưng nếu stage lighting kém → mất điểm. Package trọn gói thường cost-effective hơn thuê từng món.


🚨 Common Mistakes – Tránh sai lầm phổ biến

1. Chọn P6 cho sự kiện indoor nhỏ

❌ “P6 rẻ nhất, chọn P6!”
✅ Indoor 200 người → Chọn P3, xem gần sẽ thấy pixel to của P6

2. Chọn P2 cho concert ngoài trời

❌ “P2 sắc nét nhất!”
✅ P2 brightness thấp, nắng chiều không nhìn thấy gì + đắt tiền

3. Không tính đến ánh sáng môi trường

❌ Thuê LED indoor cho outdoor event → Ban ngày không nhìn thấy gì
✅ Outdoor event → Phải dùng LED outdoor-grade (>4000 nits)

4. Quên tính viewing angle

❌ Đặt LED ở góc stage → Khán giả 2 bên không thấy
✅ Đặt LED chính giữa hoặc dùng 2-3 màn cho coverage rộng


💎 Creps Vietnam – Cho thuê LED chuyên nghiệp

Tại Creps Vietnam, chúng tôi cung cấp màn hình LED P2, P3, P6 chuyên nghiệp cho mọi loại sự kiện tại TP.HCM và miền Nam:

  • Free consultation – Tư vấn chọn pixel pitch phù hợp
  • Tính toán viewing distance miễn phí
  • LED chất lượng cao – không dead pixel, color accurate
  • Setup chuyên nghiệp – truss, cabling, power
  • Kỹ thuật viên onsite – vận hành suốt sự kiện
  • Content playback support – test trước, smooth transition
  • Package deals – LED + Ánh sáng + Âm thanh giá tốt

Inventory LED của Creps

  • P2 Indoor: 50m² available
  • P3 Indoor/Semi-outdoor: 200m² available
  • P6 Outdoor: 300m² available
  • Refresh rate: 1920-3840Hz (no flicker)
  • Modular panels: 500x500mm & 500x1000mm

❓ FAQ

P3 và P4 khác nhau như thế nào?

P4 có pixel pitch 4mm, nằm giữa P3 và P6. P3 phổ biến hơn vì optimal balance. P4 ít được dùng tại VN, vendor hầu hết chỉ có P2, P3, P6.

Thuê LED có bao gồm content design không?

Thường không. Thuê LED chỉ bao gồm hardware + setup + vận hành. Content design (video, slides, graphics) là dịch vụ riêng. Creps cung cấp package bao gồm cả content nếu cần.

Màn LED có thể cong được không?

Có! LED panels modular nên có thể ghép cong (concave/convex). Thường dùng cho stage backdrop artistic hoặc 360° LED cylinder. Chi phí cao hơn 30-50% do setup phức tạp.

Tôi cần màn LED bao nhiêu m² cho sự kiện 500 người?

Rule of thumb: 1m² LED cho mỗi 20-30 người trong audience.
500 người → 16-25m² (ví dụ: 6m x 4m = 24m²)
Phụ thuộc venue size và viewing distance.

LED có tiêu tốn điện nhiều không?

P2/P3 indoor: ~300-500W/m² (trung bình)
P6 outdoor: ~600-800W/m² (brightness cao hơn)
Ví dụ: Màn P3 24m² = 12kW (cần generator hoặc nguồn điện 3 pha)


📞 Liên hệ Creps Vietnam

Cần tư vấn chọn màn hình LED cho sự kiện? Liên hệ ngay!


🔗 Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Chat Support